Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT2235B
Hãng sản xuất: Lutron
Model: DT2235B
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Giải đo: 0,5 đến 19,999 RPM
Tốc độ bề mặt: 0.05 đến 1,999.9 m/min
Hiển thị: 5 digits, 10 mm ( 0.4″ ) LCD
Độ chính xác: ± ( 0.05% + 1 digit )
Thời gian lấy mẫu: 1s ( 6 RPM )
Pin: 4×1.5 V AA
Bộ nhớ: Last value, Max. value, Min. value
Kích thước: 208 x 72 x 37 mm
Trọng lượng: 280g
Dòng tiêu thụ: 20 mA
Môi trường hoạt động: 0℃ – 50 ℃ , < 80% RH

Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Máy đo độ ẩm đa năng PCE MMK 1
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Nivo cân máy Insize 4905-160
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Máy đo nồng độ cồn Sentech ALP-1
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT181A
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-500G
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Máy đo từ trường Lutron EMF-830
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Thước cặp điện tử Insize 1108-300
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO230
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Ampe kìm SEW 1010 CL
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Máy đo môi trường PCE EM 883
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39E+
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Cuộn dây hãm tự động 10m ADELA RFA-100
Máy đo độ rung ba chiều Amittari AV-160D
Thước cặp điện tử mỏ điều chỉnh MITUTOYO 573-614
Cân điện tử kỹ thuật OHAUS PR4202/E (4200 g/0.01g)
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Ống thổi nồng độ cồn Sentech OTAL2500
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-214
Nhiệt ẩm kế Climatech CT-85100LD
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W340A
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Nivo cân máy RSK 542-1002
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02D (10mm/0.01mm)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Máy đo CO2 TESTO 535 (0-10000ppm)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm) 
