Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1 (Standard)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: SHD D1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 tháng thân máy, 6 tháng đầu đo
Thông số kỹ thuật:
Lưu trữ 1000 giá trị đo mỗi đầu đo
Ứng dụng: Dùng cho các vật liệu có độ cứng trung bình đến rất cứng như cao su cứng, epoxy, nhựa cứng, PVC, acrylic…
Dải đo: 0 – 100 Shore D
Độ chính xác: ± 1
Độ phân giải: 0.1
Kích thước: 127 x 66 x 25.4 mm (5″ x 2.6″ x 1″)
Trọng lượng: 137 g (4.9 oz.) không gồm pin
Phụ kiện: khối thử, bọc bảo vệ bằng cao su, dây đeo cổ tay, 3 pin kiềm AAA, hướng dẫn sử dụng, túi nylon và dây đeo vai, giấy chứng nhận hiệu chuẩn NIST, bảo vệ lens, cáp USB, phần mềm PosiSoft

Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Máy đo từ tính AC/DC Lutron MG-3002
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100(100m)
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Ampe kìm SANWA DCL1000
Máy đo tia UV PCE UV34
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Thiết bị kiểm tra cáp UNI-T UT681L
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT181A
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Nivo khung INSIZE 4902-150 (150x150mm, 0.02mm/m)
Ampe kìm Sanwa DCL31DR
Nguồn DC điện áp cao ITECH IT6723G
Điện cực PH Hanna HI1110B
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890D+
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20 (100-160mm)
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 407026
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW ST-850
Nguồn 1 chiều QJE QJ12003E (0-120V/3A)
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Thước đo góc INSIZE 4799-1120
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4253
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Máy lọc khói thiếc QUICK 6612
Máy đo khí CO KIMO CO50
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H 
