Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO FT1 (0~6mm; từ tính, tiêu chuẩn)
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: FT1
Xuất xứ: Mỹ (USA)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Đầu đo: từ tính
Dải đo: 0~250mils (0~6mm)
Độ chính xác:
±(0.5mil + 1%) 0~100mils
±(0.5mil + 3%) >100mils
Hoặc:
±(0.01mm + 1%) 0~2.5mm
±(0.01mm + 3%) >2.5mm
Dùng để đo các lớp phủ dày: epoxy, cao su, sơn chống cháy
Tiêu chuẩn hiệu chuẩn: STDP1
Kích thước: 127x66x25.4mm (5″x2.6″x1″)
Khối lượng: 137g (4.9oz.) không tính pin
Cung cấp bao gồm:
Máy chính (Standard)
Tấm nhựa để thử
Bao da bảo vệ có đai đeo
Dây đeo cổ tay
3 pin AAA
Hướng dẫn sử dụng
Nắp bảo vệ
Túi đựng
Chứng chỉ hiệu chuẩn của hãng NIST hoặc PTB
Cáp USB
Phần mềm PosiSoft Software

Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Ampe kìm Hioki CM4374
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Máy đo EC Adwa AD35
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi165A
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
Máy đo môi trường đa năng PCE CMM 5
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150FS (50~150mm)(Đo lỗ nông)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Nguồn DC tuyến tính GW INSTEK GPS-3030D
Cáp kết nối Hioki LR9801
Đồng hồ so INSIZE 2308-5A
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Cáp kết nối Hioki LR5091
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Nguồn một chiều DC BKPRECISION 1688B
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Máy đo khí Hidro Smartsensor AS8809
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R 
